Wiki

Butterfly (album của Mariah Carey)

Butterfly
Album phòng thu của Mariah Carey
Phát hành 16 tháng 9 năm 1997
Thu âm Tháng 1 – Tháng 7, 1997
Thể loại
  • R&B
  • pop
  • hip hop
Thời lượng 57:19
Hãng đĩa Columbia
Sản xuất
  • Mariah Carey
  • Walter Afanasieff
  • Sean “Puffy” Combs
  • The Ummah
  • Stevie J
  • Trackmasters
  • Cory Rooney
  • David Morales
Thứ tự album của Mariah Carey
Daydream
(1995)Daydream1995
Butterfly
(1997)
#1’s
(1998)#1’s1998
Đĩa đơn từ Butterfly
  1. “Honey”
    Phát hành: 27 tháng 8 năm 1997
  2. “Butterfly”
    Phát hành: 1 tháng 12 năm 1997
  3. “The Roof”
    Phát hành: 20 tháng 3 năm 1998
  4. “Breakdown”
    Phát hành: 24 tháng 3 năm 1998
  5. “My All”
    Phát hành: 21 tháng 4 năm 1998

Butterfly là album phòng thu thứ sáu của nghệ sĩ thu âm người Mỹ Mariah Carey, phát hành ngày 16 tháng 9 năm 1997 bởi Columbia Records. Nó là sự kết hợp giữa những âm thanh hip hop và urban adult contemporary, bên cạnh một số giai điệu nhẹ nhàng và hiện đại hơn. Trong suốt dự án, Carey tiếp tục làm việc với Walter Afanasieff, người đã tham gia đồng viết lời và sản xuất với Carey ở hầu hết những bài hát trong những album phòng thu trước của nữ ca sĩ. Ngoài ra, cô cũng cộng tác với nhiều nhà sản xuất hip hop nổi tiếng như Sean “Puffy” Combs, Q-Tip, Missy Elliott và the Trackmasters. Album đánh dấu sự chuyển hướng hoàn toàn mới so với những tác phẩm trước của Carey, và được ca ngợi là một trong những album giúp định nghĩa nhạc pop và R&B thập niên 1990.

Related Articles

Với Butterfly, Carey tiếp tục quá trình chuyển đổi đã bắt đầu từ album trước, Daydream (1995), giúp cô tấn công vào thị trường nhạc R&B và hip hop. Trong cuộc hôn nhân với Tommy Mottola, Carey không được nắm giữ nhiều quyền kiểm soát về sự sáng tạo và tính nghệ thuật trong album của cô; tuy nhiên, sau khi cả hai ly dị trong quá trình lên ý tưởng album, Carey đã có thể bộc lộ sự trưởng thành trong sáng tạo của mình thông qua quá trình viết lời và thu âm cho album. Carey đã viết ở phần ghi chú trong album phòng thu thứ mười hai của cô, Memoirs of an Imperfect Angel (2009), rằng cô nhìn nhận Butterfly như là một tuyệt tác của chính mình và là bước ngoặt lớn trong sự nghiệp lẫn cuộc sống cá nhân của nữ ca sĩ.

Sau khi phát hành, Butterfly nhận được những phản ứng tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc đương đại, trong đó họ ủng hộ sự chuyển đổi về âm nhạc của Carey. Nhiều nhà chuyên môn còn đánh giá cao chất nhạc trưởng thành và quá trình sản xuất của nó cũng như khen ngợi định hướng âm nhạc mới của Carey, gọi đây là một “album chuyển tiếp, khiến cô trở thành một cái tên thật khác biệt cho âm nhạc thập niên 1990.” Mặc dù được phát hành giữa nhiều mâu thuẫn công khai của Carey với Sony Music, album vẫn là một thành công thương mại lớn, đứng đầu các bảng xếp hạng ở Úc, Canada, Nhật Bản và Hà Lan. Tại Hoa Kỳ, Butterfly ra ​​mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng Billboard 200, trở thành album quán quân thứ tư của Carey tại đây, và được chứng nhận năm đĩa Bạch kim từ Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Mỹ (RIAA).

Năm đĩa đơn đã được phát hành từ album, bao gồm hai đĩa đơn thành công trên toàn cầu, và ba đĩa đơn quảng bá được phát hành giới hạn. “Honey”, đĩa đơn chủ đạo của album, đứng đầu các bảng xếp hạng ở Canada và Hoa Kỳ, và lọt vào top 5 ở New Zealand, Tây Ban Nha và Vương quốc Anh. Đĩa đơn thứ năm, ” My All”, trở thành một hit top 10 ở châu Âu và đạt vị trí quán quân ở Hoa Kỳ. Để quảng bá cho Butterfly, Carey bắt tay thực hiện chuyến lưu diễn Butterfly World Tour, đi qua Úc, Nhật Bản và Đài Loan, bên cạnh một đêm diễn ở Hoa Kỳ. Butterfly nhận được ba đề cử giải Grammy tại lễ trao giải thường niên lần thứ 40, nhưng không thắng bất kỳ giải nào.

Danh sách bài hát


STT Tựa đề Phổ lời Phổ nhạc Sản xuất Thời lượng
1. “Honey” Carey
  • Carey
  • Sean “Puffy” Combs
  • Kamaal Fareed
  • Steven Jordan
  • Stephen Hague
  • Bobby Robinson
  • Ronald Larkins
  • Larry Price
  • Malcolm McLaren
  • Combs
  • The Ummah
  • Stevie J
  • Carey
5:02
2. “Butterfly” Carey
  • Carey
  • Walter Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
4:36
3. “My All” Carey
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
3:53
4. “The Roof” Carey
  • Carey
  • Jean-Claude Olivier
  • Samuel Barnes
  • Cory Rooney
  • Poke and Tone
  • Carey
5:15
5. “Fourth of July” Carey
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
4:23
6. “Breakdown”
  • Carey
  • Anthony Henderson
  • Charles Scruggs
  • Carey
  • Stevie J
  • Carey
  • Stevie J
  • Combs
4:45
7. “Babydoll”
  • Carey
  • Missy Elliott
  • Carey
  • Rooney
  • Stevie J
  • Carey
  • Rooney
5:07
8. “Close My Eyes” Carey
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
4:22
9. “Whenever You Call” Carey
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
4:22
10. “Fly Away (Butterfly Reprise)”
  • Carey
  • Elton John
  • Bernie Taupin
  • Carey
  • David Morales
  • Carey (đồng sản xuất)
  • Morales (đồng sản xuất)
3:49
11. “The Beautiful Ones” Prince Prince
  • Carey
  • Rooney
7:00
12. “Outside” Carey
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
  • Rooney (đồng sản xuất)
4:46
Track bổ sung trên toàn cầu
STT Tựa đề Phổ nhạc Sản xuất Thời lượng
13. “Honey” 3 (hợp tác với Da Brat và JD)
  • Carey
  • Robinson
  • Hague
  • Larkins
  • Price
  • McLaren
  • Freddie Perren
  • Alphonzo Mizell
  • Berry Gordy
  • Dennis Lussier
  • Jermaine Dupri
  • Manuel Seal (đồng sản xuất)
3:59
14. “Honey”
  • Carey
  • Robinson
  • Morales (đồng sản xuất)
  • Carey (đồng sản xuất))
  • Albert Cabrera (hỗ trợ sản xuất)
6:17
Track bổ sung ở Mỹ Latinh
STT Tựa đề Phổ lời Phổ nhạc Sản xuất Thời lượng
15. “Mi Todo”
  • Carey
  • Manny Benito
  • Carey
  • Afanasieff
  • Carey
  • Afanasieff
3:53

Ghi chú

  • “Honey” bao gồm đoạn nhạc mẫu từ “The Body Rock” của Treacherous 3, và một đoạn lặp lại của “Hey DJ”, viết lời bởi Hague, Larkins và Price.
  • “The Roof” bao gồm một đoạn lặp lại của “Shook Ones”, viết lời bởi Johnson và Muchita.
  • Bản The So So Def Radio Mix của “Honey” bao gồm đoạn nhạc mẫu từ “It’s Great to Be Here”, viết lời bởi Perren, Mizell, Gordy và Lussier, và một đoạn lặp lại của “Hey DJ”, viết lời bởi Hague, Larkins và Price.
  • “Fly Away (Butterfly Reprise)” bao gồm phần nội dung từ “Someone Saved My Life Tonight” viết lời bởi Elton John và Bernie Taupin, trình bày bởi Elton John.

Xếp hạng


Xếp hạng tuần

Bảng xếp hạng (1997) Vị trí
cao nhất
Album Úc (ARIA) 1
Album Áo (Ö3 Austria) 5
Album Bỉ (Ultratop Flanders) 6
Album Bỉ (Ultratop Wallonia) 2
Canadian Albums (Billboard) 1
Đan Mạch (Hitlisten) 13
Album Hà Lan (Album Top 100) 1
Châu Âu (European Top 100 Albums) 2
Album Phần Lan (Suomen virallinen lista) 12
Album Pháp (SNEP) 6
Đức (Offizielle Top 100) 7
Album Hungaria (MAHASZ) 20
Ireland (IRMA) 6
Ý (FIMI) 2
Nhật Bản (Oricon) 1
Malaysia (RIM) 4
Album New Zealand (RMNZ) 4
Album Na Uy (VG-lista) 5
Scottish Albums (OCC) 10
Tây Ban Nha (PROMUSICAE) 5
Album Thụy Điển (Sverigetopplistan) 4
Album Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) 3
Album Anh Quốc (OCC) 2
UK R&B Albums (OCC) 1
Hoa Kỳ Billboard 200 1
Hoa Kỳ Top R&B/Hip-Hop Albums (Billboard) 3

Xếp hạng cuối năm

Bảng xếp hạng (1997) Vị trí
Australian Albums (ARIA) 27
Belgian Albums (Ultratop Flanders) 69
Belgian Albums (Ultratop Wallonia) 39
Dutch Albums (MegaCharts) 70
Europe (European Top 100 Albums) 42
German Albums (Offizielle Top 100) 74
Italian Albums (Hit Parade Italia) 34
Japanese Albums (Oricon) 24
Swiss Albums (Schweizer Hitparade) 48
UK Albums (OCC) 63
US Billboard 200 54
US Top R&B/Hip-Hop Albums (Billboard) 58
Bảng xếp hạng (1998) Vị trí
US Billboard 200 21
US Top R&B/Hip-Hop Albums (Billboard) 30

Chứng nhận


Quốc gia Chứng nhận Doanh số
Úc (ARIA) 2× Bạch kim 140.000^
Bỉ (BEA) Vàng 25.000*
Canada (Music Canada) 2× Bạch kim 200.000^
Pháp (SNEP) 2× Vàng 292,000*
Hồng Kông (IFPI) Bạch kim 20.000*
Nhật (RIAJ) Triệu 1,000,000^
Hà Lan (NVPI) Vàng 50.000^
New Zealand (RMNZ) Bạch kim 15,000^
Ba Lan (ZPAV) Vàng 50.000*
Tây Ban Nha (PROMUSICAE) Bạch kim 100.000^
Thụy Sĩ (IFPI) Vàng 25.000^
Anh (BPI) Vàng 295,000
Hoa Kỳ (RIAA) 5× Bạch kim 3,807,000
Tóm lược
Châu Âu (IFPI) Bạch kim 1.000.000*

*Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ
^Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng
xChưa rõ ràng

Xem thêm


  • Danh sách album quán quân năm 1997 (Mỹ)

Check Also
Close
Back to top button