1. Học tiếng Anh901. Học Tập – Giáo dụcMôn tiếng Anh

Cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh, In, On, At, In Front of, Behind

In”, “on”, “at” là ba giới từ chỉ nơi chốn phổ biến trong môn tiếng Anh. Không có quy tắc cụ thể nào trong việc sử dụng những giới từ này, người học thường phải dựa vào cấu trúc và ngữ cảnh. Trong bài viết này, Taimienphi.vn sẽ cùng các bạn tìm hiểu về cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh, In, On, At và In Front of, Behind.

Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) là các từ được sử dụng kèm với những danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn nhằm xác định vị trí của người hoặc sự vật đang được nhắc đến trong câu. Có thể nói rằng rất nhiều người gặp khó khăn trong việc sử dụng giới từ chỉ nơi chốn bởi nó không theo bất kỳ một quy tắc cụ thể nào. Cách dùng giới từ chỉ nơi chốn phụ thuộc vào ngữ cảnh, tình huống hoặc cấu trúc nào đó. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng Taimienphi.vn phân biệt cách sử dụng các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp, bao gồm In, On, At, In Front of, Behind.

huong dan su dung cac gioi tu trong tieng anh hieu qua

 

Phân biệt cách dùng giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh – In, On, At, In Front of, Behind

1. Giới từ At

huong dan cach dung gioi tu at trong tieng anh

* At: ở, tại.

– Chỉ một địa điểm cụ thể, nơi làm việc hoặc học tập: at home, at station/ airport/ office

Ví dụ: I’m standing at the bus stop (Tôi đang đứng ở trạm xe bus).

– Chỉ một vị trí: at the top/ at the bottom (of a page…), at the front/ at the back (of a building…), at the beginning/ at the end (of a meeting…).

Ví dụ: Write your name at the top of the document (Hãy viết tên của bạn ở phần phía trên của tài liệu).

– Chỉ số nhà, văn phòng, cừa hàng hay địa chỉ của ai đó: at the doctor’s office, at Hoa’s house, at 83 To Huu Street.

Ví dụ: I work at 83 To Hưu Street (Tôi làm việc tại số 83 đường Tố Hữu).

– Chỉ nơi làm việc, học tập: at work/ school/ college/ university.

Ví dụ: Mai is at Hanoi University (Mai học tại trường đại học Hà Nội).

– Chỉ những sự kiện, bữa tiệc: at the party, at the meeting, at the concert, at the match, at the lecture.

Ví dụ: I was at the concert last night when you called (Tôi có mặt ở buổi hòa nhạc tối qua khi bạn gọi).

2. Giới từ In

* In: trong, ở trong.

– Chỉ vị trí bên trong một diện tích, một không gian như vũ trụ, thành phố, quốc gia: in the room/ building/ restaurant/ village/ city/ country…

Ví dụ: I live in a peaceful village (Tôi sống ở một ngôi làng yên bình).

– Chỉ không gian chứa nước như hồ, sông, biển: in the ocean/ in the lake/ in the river…

Ví dụ: Hoa is swimming in the pool (Hoa đang bơi trong bể bơi).

– Chỉ vị trí trong các đường thẳng, hàng: in a line/ queue/ row.

Ví dụ: They stand in a line waiting for their turn (Họ đang xếp hàng chờ tới lượt).

– Được dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia…: in Vietnam, in Korea, in Hanoi…

Ví dụ: When you travel to Vietnam, you should spend a few days in Hanoi (Khi bạn tới Việt Nam du lịch, bạn nên dành ra vài ngày ở Hà Nội).

– Được dùng với các phương tiện đi lại bằng xe hơi hoặc xe taxi: in a car/ in a taxi.

Ví dụ: Dung arrived in a taxi (Dung đến bằng một chiếc taxi).

– Được dùng không có mạo từ (a/an/the) để nói rằng một người đang ở một nơi nào đó: in bed/ in hospital/ in church.

Ví dụ: Our kids are now in bed (Những đứa con của chúng tôi đang nằm trên giường).

– Chỉ phương hướng hoặc một số cụm từ chỉ nơi trốn: in the south/ east/ west/ north, in the middle of, in the back/ in the front of something.

Ví dụ: Ho Chi Minh City is in the south of Vietnam (Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam của Việt Nam).

3. Giới từ On

* On: trên, ở trên

– Chỉ vị trí trên bề mặt: on the table/ carpet/ wall/ ceiling/ screen/ door/ map…

Ví dụ: There is a dirty mark on the wall (Có một vết bẩn trên tường).

– Chỉ nơi trốn hoặc số tầng (nhà): on the platform/ railway/ island/ farm/ beach, on the ground, on the 1th/ 2th/ 3th floor.

Ví dụ: I work on the 23th floor of this building (Tôi làm việc ở tầng 23 của tòa nhà này).

– Trước tên đường: on the street, on To Huu Street, on this road…

Ví dụ: I’ve lived on this road for 20 years (Tôi đã sống trên con đường này 20 năm).

– Được dùng với các phương tiện giao thông công cộng hoặc cá nhân (ngoại trừ car và taxi): on a bus/ train/ plane/ ship/ motorbike/ bicycle/ horse.

Ví dụ: Nam passed me on his motorbike (Nam đi ngang qua tôi trên chiếc xe máy của anh ấy).

– Được dùng trong một số cụm từ chỉ vị trí: on the left/ right, on the front/ back (of a letter…), on sb’s left/ right.

Ví dụ: On the left of the book store, there is a coffee shop (Ở phía bên trái của hiệu sách, có một tiệm cà phê).

4. Giới từ In front of

* In front of: trước, phía trước

– In front of được dùng để chỉ vị trí của đối tượng này ở phía trước bên ngoài của đối tượng khác.

Ví dụ: I’m standing in front of your house (Tôi đang đứng trước nhà của bạn).

Hay Last night in the movie theater, a really tall man was sitting in front of me and I couldn’t see the screen (Tối qua trong rạp chiếu phim, một người đàn ông cao lớn ngồi trước mặt tôi và tôi không thể nhìn thấy màn hình).

5. Giới từ Behind

* Behind: đằng sau, phía sau

– Behind được dùng dể chỉ vị trí của đối tượng này nằm ở phía sau của đối tượng khác (trái ngược với In front of).

Ví dụ: The dog is behind the table (Con chó ở đằng sau cái bàn)

Hay My TV remote control fell behind the couch (Chiếc điều khiển TV của tôi rơi đằng sau trường kỷ).

6. Bài tập thực hành

Sau khi đã tìm hiểu về cách sử dụng giới từ chỉ nơi trốn, chỉ vị trí in, on, at, in front of, behind, các bạn hãy ôn tập với bài tập điền giới từ chỉ nơi trốn đúng cho các câu sau đây:

1. The performers were waiting….. the curtain.
2. Write your name….. the top of the page.
3. I like that picture hanging….. the wall….. the kitchen.
4. There was an accident….. the crossroads this morning.
5. My brother lives….. a small village….. the south-west of Vietnam.
6. My office is….. the first floor.
7. They sat….. the TV and watched a movie last night.
8. ….. the end of the street, there is a path leading to the river.
9. I didn’t see you….. the party last night. Where were you?
10. Paul lives….. London. He’s a student….. London University.
11. You will find the sports results….. the back page of the newspaper.
12. The sun disappeared….. the clouds.

Đáp án: 1 – behind. 2 – at. 3 – on – in. 4 – at. 5 – in – in. 6 – on. 7 – in front of. 8 – at. 9 – at. 10 – in – at. 11 – on. 12 – behind.

Trên đây là những hướng dẫn cách sử dụng các giới từ In, At, On, Behind và In Front trong tiếng Anh. Bạn cũng có thể tham khảo thêm Cách sử dụng các loại Giới từ trong tiếng Anh thông qua bài viết này để biết thêm một số loại giới từ nữa nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button