Giáo Dục

Dàn ý Cho Duyên Vắng Vàng 10 chi tiết dễ hiểu

Dàn ý Cho Duyên Vàn Vàng 10 chi tiết dễ hiểu

I. Giới thiệu bài: Dàn ý bài hát Trao Duyên

– Vài nét về tác giả Nguyễn Du và Truyện Kiều: Nguyễn Du là đại thi hào dân tộc, nổi tiếng trong văn hóa thế giới, Truyện Kiều được coi là một kiệt tác văn học đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

– Giới thiệu đoạn trích: Vị trí, nội dung

Liên quan đến: Sơ đồ tư duy Trào Duyên ngắn gọn, chi tiết và đầy đủ

II. Nội dung bài đăng:

Lập dàn ý 12 câu đầu của bài Trao duyên: Lời nói đầy tin tưởng, thuyết phục của Thúy Kiều.

Một. Hai câu đầu: Lời trao duyên của Thúy Kiều * Lời yêu thương.

– Tin cậy: + Là giọng văn có giọng điệu nặng trĩu, gợi sự quằn quại, đau đớn, khó nói> <ơn, vọng (nịnh).

+ Cũng có nghĩa là trông đợi và giúp đỡ, nhưng tin tưởng còn có nhiều sắc thái hơn là hàm ý hy vọng nhiệt thành, một thông điệp tin tưởng.

– Chịu: Bắt buộc, bắt buộc, không thể từ chối>

* Cử chỉ ân sủng

– Xin chào ngài:

+ Có thái độ kính trọng, lễ phép đối với cấp trên hoặc đối với người mà mình mang ơn.

+ Hành động của Kiều tạo nên sự trang trọng, thiêng liêng cho điều sắp nói.

→ Qua cách nói của Thúy Kiều thông minh, tài tình.
→ Sự tài tình trong cách dùng từ của Nguyễn Du

b. Mười câu tiếp theo: Lý lẽ nhân duyên của Kiều.

* 4 câu thơ tiếp theo:

Nói về mối tình với chàng Kim – Câu thành ngữ: “Giữa đường cũng phải đắt” – Ảnh: “Phận tơ tằm”

– Hành động: “Quạt chúc, chén thề”

* 6 câu thơ sau:

Những lý do Kiều trao duyên cho tôi. – Gia đình Kiều gặp biến cố lớn “sóng gió”.

→ Kiều gợi mở tình huống khó xử của mình cho Vân hiểu.

→ Bằng những thành ngữ, điển tích, ngôn ngữ giàu hình ảnh đã vẽ nên mối tình Kim – Kiều nồng nàn nhưng mong manh, dang dở và bất hạnh.

– Kiều buộc phải chọn một trong hai con đường “hiếu” và “tình”, Kiều phải chọn hy sinh tình yêu.

“Ngày xuân của anh còn dài”

→ Vân còn trẻ, còn cả một tương lai phía trước – “Thù máu thay nước”
→ Kiều đã thuyết phục ta bằng tình cảm ruột thịt của mình.

– Thành ngữ “Thịt nát xương mòn”, “Chín suối cười”: nói về cái chết mãn nguyện của Kiều.

→ Kiều đã dùng đến cái chết để tỏ lòng biết ơn thật sự khi được Vân chấp nhận

⇒ Lập luận hết sức chặt chẽ, thấu hiểu chứng tỏ Thuý Kiều là người sắc sảo, tinh tế, có đức hi sinh, là người con hiếu thảo, trọng tình nghĩa.

Đọc thêm: Sơ đồ tư duy về câu chuyện người phán xử, đền thờ và nhân viên

♦ Tiểu kết:

– Nội dung: 12 câu thơ đầu là diễn biến tâm trạng phức tạp của Kiều khi nói lời yêu

– Nghệ thuật: Sử dụng truyền thuyết, điển cố, thành ngữ dân gian, ngôn ngữ tinh tế, chính xác, thuyết phục, lập luận chặt chẽ.

Dàn ý Cho Duyên Vàn Vàng 10 chi tiết dễ hiểu

2. Lập dàn ý cho 14 câu tiếp theo: Kiều trao vật kỉ niệm và dặn dò Vân

Một. Sáu câu đầu: Kiều trao kỉ vật – Kỉ vật; Vành, tấm mây

→ Kỷ vật giản dị nhưng thiêng liêng, gợi về quá khứ hạnh phúc.

– Từ “giữ – tài sản chung – tin tưởng”

+ “Tài sản chung” thuộc về Kim, Kiều nay cũng là của Vân

+ “Báu vật” là vật lưu luyến gợi lên mối tình thiêng liêng của Kim – Kiều: nén hương, tiếng đàn.

→ Thể hiện sự giằng xé trong tâm trạng của Thuý Kiều. Kiều chỉ có thể trao gửi mối tình dang dở của mình cho Vân chứ không thể trao trọn tình yêu mặn nồng xưa cũ giữa nàng và Kim Trọng.

Liên quan đến: Kiến thức thuộc lòng bài thơ Tâm sự, Ngữ văn 10

b. Tám câu thơ tiếp: Lời khuyên của Kiều

* Kiều có điềm báo trước cái chết

– Hàng loạt từ ngữ, hình ảnh gợi tả cái chết: gió hiu hiu, hồn tàn, liễu rũ, đêm dài, oan gia.

→ Điềm báo trước tương lai, tuyệt vọng tột cùng. Kiều tưởng tượng ra cảnh mình chết oan, chết đầy hận thù. Hồn không siêu thoát được vì lòng còn nặng lời thề với Kim Trọng.

→ Ta thấy được nỗi đau đớn, tuyệt vọng của Kiều, đồng thời thể hiện tấm lòng thủy chung, một lòng của Kiều đối với Kim Trọng.

* Thúy Kiều dặn dò Thúy Vân

– “Đền ngàn cây mận”: Đền ơn đáp nghĩa. – “Giọt nước tràn ly”: Tha thứ cho em gái.

→ Nỗi uất hận, day dứt trong lòng Kiều. Lúc này, Kiều như nhớ và thương Kim Trọng hơn bao giờ hết.

♦ Tiểu kết:

– Nội dung: 14 câu thơ tiếp theo là một mâu thuẫn lớn trong tâm trạng Thuý Kiều: trao kỉ vật, lời nhắn nhủ đầy đau thương, giằng xé, chua xót.

– Nghệ thuật: Cách dùng từ ngữ, hình ảnh giàu giá trị biểu cảm, độc thoại nội tâm.

Liên quan đến: Soạn bài Bình Ngô đại cáo Ngữ văn 10

3. Tám câu thơ cuối: Kiều đau đớn trở về thực tại nhớ Kim Trọng.

– Hình thức: Bài thơ chuyển từ đối thoại sang độc thoại.

→ Hình ảnh miêu tả một số phận đau khổ, dang dở, kém may mắn, chìm nổi.

– Nghệ thuật đối lập: quá khứ> → Khắc sâu nỗi đau của Kiều trong hiện tại.
– Hành động

+ Tự nhận mình là “người phụ nữ phụ bạc”
+ Cúi đầu: cái cúi đầu xin lỗi, tạm biệt khác với cái cúi đầu mong.

– Tâm trạng: Bà nhận thức rõ về sự tồn tại của mình: “trâm gãy gương vỡ”, “duyên phận ngắn ngủi”, “bạc mệnh như vôi”, “nước chảy hoa trôi”.

+ Hai lần gọi tên Kim Trọng: uất hận, uất nghẹn, đau đớn cho đến mê sảng.

→ Kiều quên đi nỗi đau của mình và nghĩ nhiều đến người khác, đó là đức hi sinh cao cả

Kết luận phụ

– Nghệ thuật: Sử dụng từ ngữ biểu cảm, thành ngữ, câu cảm thán, câu ám chỉ.

– Nội dung: Thúy Kiều đau đớn tột cùng khi nghĩ đến mối tình của mình và Kim Trọng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button