Wiki

Hold Up là gì và cấu trúc cụm từ Hold Up trong câu Tiếng Anh

<blockquote>

Hold Up là một trong những cụm động từ được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh. Tuy nhiên rất nhiều người vẫn còn vướng mắc và dễ nhầm lẫn mỗi khi gặp phải cụm động từ này. Vậy Hold Up là gì? Hold Up thường được sử dụng dụng với các cấu trúc nào?

1. Hold Up nghĩa là gì?

  • “Hold up” thường được sử dụng trong Tiếng Anh với ý nghĩa: trì hoãn hoặc chống đỡ cái gì đó/ giữ, duy trì ai hoặc cái gì đó.

Ngoài ra, ý nghĩa của cụm từ này sẽ được dịch linh hoạt dựa theo ngữ cảnh của câu. Ví dụ trong lĩnh vực xây dựng, “hold up” mang ý nghĩa là “đưa lên cao”, trong kinh tế mang ý nghĩa là “đứng yên ở mức cao, trì hoãn”…

  • Cách đọc “hold up”: /hōld əp/
  • Quá khứ của “hold up”: held up

Hold Up là gì

“Hold up” thường được sử dụng trong Tiếng Anh với ý nghĩa trì hoãn hoặc chống đỡ…

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Hold Up

“Hold up” được sử dụng khá phổ biến trong chính cuộc sống hàng ngày, cách sử dụng cụm động từ này cũng không quá khó. Dưới đây là cấu trúc và cách dùng cụ thể của “hold up” mà độc giả có thể tham khảo.

Hold up someone/something = delay someone or something

“Hold up” được sử dụng với ý nghĩa trì hoãn ai hay vấn đề nào đó. Đây là ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất đối với cụm động từ này.

Ví dụ:

  • Traffic was held up for several hours by the accident yesterday. Maybe I’ll be late for class today.
  • Giao thông đã bị đình trệ trong vài giờ sau vụ tai nạn ngày hôm qua. Có lẽ tôi sẽ đến lớp học muộn ngày hôm nay.
  • Hold up a minute! I will be going to my appointment soon after finishing this job.
  • Chờ một chút thôi! Tôi sẽ đến cuộc hẹn của tôi ngay sau khi hoàn thành công việc này.
  • Flight was held up due to bad weather today. All of her plans were canceled at the last minute.
  • Chuyến bay bị hoãn lại vì thời tiết xấu ngày hôm nay. Mọi kế hoạch của cô ấy bị hủy bỏ vào phút cuối.

Hold up someone/something = keep someone or something

“Hold up” được sử dụng với ý nghĩa giữ, duy trì ai hay cái gì đó. Có thể sử dụng cấu trúc “Hold + somebody/ something + up”.

Ví dụ:

  • She always tries to hold up good health so that she can complete all her tasks.
  • Cô ấy luôn cố gắng duy trì sức khỏe tốt để có thể hoàn thành mọi công việc của mình.
  • Please hold up this baggage for me, I’ll be back here in 10 minutes.
  • Làm ơn giữ giúp tôi hành lý này, tôi sẽ quay trở lại đây trong vòng 10 phút nữa.
  • The baby is hungry. Please hold him up for me to prepare baby’s milk.
  • Em bé đang đói rồi. Bạn hãy giữ bé giúp mình để mình chuẩn bị pha sữa cho bé uống.
  • We went without water and food for 3 days. However, people still hold up calm down to find a solution.
  • Chúng tôi đã đi mà không có nước và thức ăn trong 3 ngày. Tuy nhiên, mọi người vẫn cố gắng giữ bình tĩnh để tìm cách giải quyết.

Hold up = resist or confront with resistance

“Hold up” được sử dụng với ý nghĩa ngăn chặn, chống lại ai làm việc gì đó. Sự chống lại, ngăn chặn này thường đối với các hành động mang xu hướng tiêu cực.

Ví dụ:

  • In the hold-up brawl, he was badly injured on his arm.
  • Trong khi ngăn chặn vụ ẩu đả, anh ấy đã bị thương rất nặng trên cánh tay.
  • Jack held up a passerby attempting to commit suicide, saving the victim’s life in the last minute.
  • Jack đã ngăn cản một người qua đường có ý định tự tử, cứu sống nạn nhân trong phút chót.
  • If we knew the consequences today, we would have held up him in the first time.
  • Nếu biết hậu quả ngày hôm nay, chúng tôi đã ngăn cản anh ấy ngay từ đầu.

Hold Up là gì

Hold up có nhiều cấu trúc và cách sử dụng đa dạng trong Tiếng Anh

3. Một số cụm động từ khác có chứa “hold”

Ngoài “hold up”, động từ “hold” còn có thể kết hợp với nhiều từ và cụm từ khác nhau. Dưới đây là một số cụm động từ mở rộng mà độc giả có thể tham khảo.

  • Hold against: Có ác cảm, ít tôn trọng ai đó
  • Hold back: kìm nén, không bộc lộ, ngăn điều gì đó tiến lên, không tiết lộ
  • Hold off: cách xa, không đến, vắng mặt, nán lại
  • Hold on: chờ đợi (để nói về việc chờ đợi điện thoại, cuộc hẹn…)
  • Hold on to: giữ chặt, nắm chặt
  • Hold onto: giữ lâu, ôm chặt
  • Hold out: kháng cự, giữ chặt lấy
  • Hold out against: cố gắng từ chối
  • Hold out for: chờ đợi thứ gì tốt hơn hiện tại
  • Hold out on: giữ bí mật; từ chối nói điều gì đó
  • Hold over: trì hoãn, làm gì lâu hơn dự kiến
  • Hold together: sát cánh cùng nhau, không chia rẽ
  • Hold back from: không cho phép bản thân làm gì
  • Hold with: Chấp nhận, đồng ý (thường tiêu cực)

Hold Up là gì

Ngoài “hold up”, động từ “hold” còn có thể kết hợp với nhiều từ và cụm từ khác nhau

Hy vọng bài viết trên đây đã giúp độc giả hiểu hơn về cụm động từ “hold up”. Học Tiếng Anh là quá trình trau dồi kiến thức không ngừng, chính vì thế việc nắm bắt được càng nhiều từ vựng mới sẽ càng đem đến lợi ích cho việc học. Đừng quên ghé thăm trang web của chúng tôi thường xuyên để học thêm nhiều kiến thức hữu ích hơn nữa!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
You cannot copy content of this page