1. Học tiếng Anh901. Học Tập – Giáo dụcMôn tiếng Anh

Hướng dẫn cách miêu tả người bằng tiếng Anh

Hướng dẫn cách miêu tả người bằng tiếng Anh là những hướng dẫn làm văn chi tiết với mục đích hỗ trợ các bạn học sinh có thể học tập cũng như biết cách miêu tả người bằng tiếng Anh. Qua những Hướng dẫn cách miêu tả người bằng tiếng Anh chắc chắn các bạn sẽ có những kiến thức và tả người tốt nhất.

Liệu cách miêu tả người bằng Tiếng Anh có thật sự dễ dàng? Các bạn cùng tìm hiểu chi tiết hướng dẫn cách miêu tả người để có thể ứng dụng vào thực tế cũng như hỗ trợ tăng thêm vốn từ vựng cho bản thân nhé.

huong dan cach mieu ta nguoi bang tieng anh

Hướng dẫn cách miêu tả người bằng tiếng Anh

Hướng dẫn cách miêu tả người bằng tiếng Anh

Khi miêu tả người, chúng ta đi theo trình tự 4 phần như sau:

Phần 1: Giới thiệu người muốn miêu tả
Phần 2: Mô tả hình dáng bên ngoài nói chung
Phần 3: Mô tả tính cách, sở thích, cách ăn mặc,…
Phần 4: Nhận xét chung của người miêu tả

Một số từ vựng cần thiết để miêu tả hình dáng bên ngoài nói chung:

– Độ tuổi (Age): young (trẻ), old (già), middle-ages (trung niên), in her/his twenties (trong độ tuổi hai mươi)

– Hình dáng (Build): thin (ốm), slim (ốm, mảnh khảnh), skinny (ốm, gầy), slender (mảnh khảnh), well-built (cơ thể đẹp), muscular (nhiều cơ bắp), fat (mập), overweight (quá cân), obese (béo phì), stocky (chắc nịch), stout (hơi béo), of medium/average built (cơ thể trung bình), fit (cân đối), well-proportioned figure (cân đối), frail (yếu đuối, mỏng manh), plump (béo, tròn trĩnh)

– Chiều cao (Height): tall (cao), tallish (cao dong dỏng), short (thấp, lùn), shortish (hơi lùn), of medium/ average height (chiều cao trung bình)

– Tóc (Hair): black, red, blonde (màu bạch kim), gray (màu xám), white (màu trắn), brown (màu nâu), dyed (tóc nhuộm), ginger (màu hoe), mousy (màu xám lông chuột), straight (tóc thẳng), wavy (tóc uốn lượn sóng), curly (tóc xoăn), lank (tóc thẳng và rủ xuống), frizzy (tóc uốn thành búp), bald (hói), untidy (không chải chuốc, rối xù), neat (tóc chải chuốc cẩn thận), a short-haired boy (chàng trai với mái tóc ngắn), with plaits (thắt bím), a fringe (tóc cắt ngang trán), pony-tail (cột tóc đuôi ngựa)

– Khuôn mặt (Face): thin (khuôn mặt ốm), long (khuôn mặt dài), round (khuôn mặt tròn), angular (mặt xương xương), square (mặt vuông), heart-shaped (khuôn mặt hình trái tim), an oval face (khuôn mặt hình trái xoan), chubby (phúng phính), fresh (khuôn mặt tươi tắn), pretty (mặt dễ thương), baby (khuôn mặt trẻ em), high cheekbones (gò má cao), high forehead (trán cao)

– Mũi (Noses): long (mũi dài), straight (mũi thẳng), turned up (mũi cao), broken (mũi gãy), snub (mũi hếch), flat (mũi tẹt), hooked (mũi vẹt), broad (mũi rộng)

– Mắt (Eyes): blue (mắt xanh), grey (mắt xám), brown (mắt nâu), pale-green (màu xanh nhạt), dark (mắt đen), small (mắt nhỏ), large (mắt to), dull (mắt lờ đờ), bloodshot (mắt đỏ ngầu), sparkling/twinkling (mắt lấp lánh), flashing/ brilliant/bright (mắt sáng), inquisitive (ánh mắt tò mò), dreamy eyes (đôi mắt mộng mơ), piggy eyes (mắt heo)

– Lông mày (Eyesbrows)/ Lông mi (Eyelashes): long (dài), thick (dày), brushy (rậm), thin (mỏng)

– Nước da (Complexion): pale (da xanh xao), rosy (da hồng hào), sallow (da vàng vọt), ruddy in complexion (làn da khỏe mạnh), dark (da đen), oriental (da vàng châu Á), olive-skinned (da nâu, vàng nhạt), fair complexion (da vàng nhạt), pasty (nước da xanh xao), clear skin (da sạch sẽ), greasy skin (da nhờn)

– Điểm nổi bật (Distinguishing features): with glasses (đeo kính), with freckles (tàn nhang), with dimples (lúm đồng tiền), with lines (có nếp nhăn), with spots (có đốm), with wrinkles (vết nhăn), a scar (sẹo), a faint scar (sẹo mờ), mole (nốt ruồi), birthmark (vết bớt), beard (có râu), moustache (ria mép)

– Giọng nói (Speech): stutter (nói lắp), stammer (nói lắp bắp), deep voice (giọng sâu), squeaky voice (giọng the thé)

Với những hướng dẫn cơ bản cùng với từ vựng phong phú chắc chắn việc miêu tả người bằng tiếng Anh sẽ không quá khó đối với các bạn. Qua đây, các bạn cũng dễ dàng nắm bắt được kiến thức cũng như hỗ trợ cho quá trình học tập đạt kết quả tốt hơn. Bên cạnh đó bạn cũng có thể tham khảo về những Từ vựng thời tiết bằng tiếng Anh cùng rất nhiều những kiến thức hữu ích khác trên Taimienphi.vn. Các bạn cùng tham khảo và ứng dụng cho nhu cầu của mình dễ dàng và tiện lợi nhất nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button