1. Học tiếng Anh901. Học Tập – Giáo dụcMôn tiếng Anh

Những mẫu câu Tiếng Anh khi vào khách sạn thông dụng

Trong các bài viết trước bạn đọc đã cùng Taimienphi.vn tìm hiểu những câu Tiếng Anh hỏi đường thông dụng khi đi du lịch, trong bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tiếp những mẫu câu Tiếng Anh khi vào khách sạn thông dụng nhé.

nhung mau cau tieng anh khi vao khach san thong dung

Những mẫu câu Tiếng Anh khi vào khách sạn thông dụng

Còn gì ngại hơn khi đi du lịch nước ngoài mà chúng ta không biết Tiếng Anh, không biết hỏi đường, đặt phòng khách sạn như thế nào? Vì vậy trong bài viết này Taimienphi.vn sẽ giới thiệu cho bạn những mẫu câu Tiếng Anh khi vào khách sạn thông dụng.

nhung mau cau tieng anh khi vao khach san thong dung

Tiếng anh giao tiếp cho khách du lịch, nhân viên khách sạn

 

1. Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho nhân viên khách sạn

– Good morning/ afternoon – Chào buổi sáng/ buổi chiều.
– Welcome to … hotel! – Chào mừng quý khách đến với khách sạn … .
– May I help you? / Can I help you? – Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
– Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt phòng trước chưa ạ?
– Would you like me to reserve a room for you? – Anh / chị có muốn đặt phòng trước không?
– How long do you intend to stay? – Qúy khách định ở đây bao lâu?
– How long will you be staying for? – Quý khách muốn ở trong bao lâu?
– What kind of /sort of room would you like? – Quý khách thích phòng loại nào?
– Do you have any preference? – Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không?
– What name is it, please? – Quý khách vui lòng cho xin tên.
– Could I see your passport? – Quý khách vui lòng xuất trình hộ chiếu.
– Could you please fill in this registration form? – Quý khách có thể vui lòng điền vào tờ phiếu đăng ký này được không ạ?
– How many nights? – Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
– Do you want a single room or a double room? – Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
– Do you want breakfast? – Quý khách có muốn dùng bữa sáng không?
– Let me repeat your reservation? – Để tôi nhắc lại yêu cầu đặt phòng của quý khách nhé.
– All our rooms are fully occupied? – Tất cả các phòng đều có người đặt hết rồi.
– Here’s your room key – Chìa khóa phòng của quý khách đây.
– Your room number is 301 – Phòng của quý khách là 301.
– Your room’s on the…floor: Phòng của quý khách ở tầng… .
– Would you like a wake-up call? – Quý khách có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?
– Breakfast’s from 6am till 9am – Bữa sáng phục vụ từ 6h đến 9h sáng.
– Lunch’s served between 10am and 1pm – Bữa trưa phục vụ trong thời gian từ 10h sáng đến 1h chiều.
– Dinner’s served between 6pm and 9.30pm – Bữa tối phục vụ trong thời gian từ 6h tối đến 9h30 tối.
– Would you like any help? – Quý khách có cần giúp chuyển hành lý giúp không?
– Enjoy your stay: Chúc quý khách vui vẻ!
– Sorry, We don’t have any rooms available – Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng.
– We’ll hold your rooms for you until 10p.m – Chúng tôi giữ phòng cho quý khách đến 10h tối nhé.
– How will you be paying? – Quý khách muốn thanh toán bằng hình thức nào?

 

2. Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho khách đặt phòng

– I’ve got a reservation: Tôi đã đặt phòng rồi.
– My booking was for a twin room/ double room: Tôi đã đặt phòng 2 giường đơn/ giường đôi.
– Does your hotel have an available room? – Xin hỏi, khách sạn còn phòng không?
– I’d like to make a reservation – Tôi muốn đặt phòng trước.
– I need room for tonight/ tomorrow… – Tôi cần phòng vào tối nay/ ngày mai… .
– What’s the room rate? – Giá phòng là bao nhiêu?
– What’s the price per night? – Giá phòng 1 đêm là bao nhiêu?
– Does the price included breakfast? – Giá phòng đã bao gồm bữa sáng hay chưa?
– Have you got anything cheaper/ bigger/ quieter…? – Khách sạn có phòng nào rẻ hơn/ đắt hơn/ yên tĩnh hơn…không?
– I want a quite room/ a ventilated room: Tôi muốn 1 phòng yên tĩnh/ 1 phòng thoáng gió.
– Is the room well equipped? – Phòng được trang bị đầy đủ chứ?
– My room number’s 205 – Phòng tôi là phòng 205
– Where do we have breakfast? – Chúng tôi ăn sáng ở đâu?
– Where’s the restaurant? – Nhà hàng ở đâu?
– Could you please call me a taxi? – Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi?
– What time do I need to check out? – Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?
– Would it be possible to have a late check-out? – Liệu tôi có thể trả phòng muộn được không?
– I’d like to check out, please – Tôi muốn trả phòng.

Bài viết trên đây Taimienphi.vn vừa giới thiệu cho bạn những mẫu câu Tiếng Anh khi vào khách sạn thông dụng. Ngoài ra bạn đọc có thể tham khảo thêm một số bài viết đã có trên Taimienphi.vn để tìm hiểu thêm những mẫu câu tiếng Anh hỏi đường khi đi du lịch nước ngoài nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button