Tiếng Nhật

Quẹt thẻ chấm công tiếng Nhật là gì?

Quẹt thẻ chấm công tiếng Nhật là taimukādo o suwaipu (タイムカードをスワイプ), chỉ cần quẹt thẻ vào đầu đọc thẻ, thông tin ngày giờ ra vào sẽ được lưu lại để tính lương và giờ đi làm cho nhân viên.

Quẹt thẻ chấm công tiếng Nhật là gì?
Quẹt thẻ chấm công tiếng Nhật là gì?

Một số từ vựng tiếng Nhật cần biết về quẹt thẻ chấm công


  • Kyuuyomeisai (給与明細, きゅうよめいさい): Phiếu lương.
  • Kihonkyū (基本給, きほんきゅう): Lương cơ bản.
  • Kyuuyomeisaisho (給与明細書, きゅうよめいさいしょ): Bảng chi tiết lương.
  • Shozoku (所属, しょぞく): Bộ phận làm việc.
  • Shimei (氏名, しめい): Họ tên.
  • Kintai (勤怠, きんたい): Chuyên cần.
  • Shikyuu (支給, しきゅう): Chi trả.
  • Kyuubi (支給日, きゅうび): Ngày nhận lương.
  • Kyushutsu (休出, きゅうしゅつ): Nghỉ phép.
  •  Yuukyuu (有給, ゆうきゅう): Phép năm.
  • Shikkinjikan (出勤時間, しっきんじかん): Thời gian làm việc.
  • Zangyōjikan (残業時間, ざんぎょうじかん): Thời gian tăng ca.
  • Teate (手当, てあて): Phụ cấp.
  • Zangyoudai (残業代, ざんぎょうだい): Tiền tăng ca.
  • Shotokuzei (所得税, しょとくぜい): Thuế thu nhập.
  • Hokenryou (ほけんりょう): Khoản đóng bảo hiểm.
  • Kumiaihi (組合費, くみあいひ): Phí công đoàn.
  • Sougaku (総額, そうがく): Tổng tiền.

Tổng hợp: anhdungseo

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button