Wiki

Thiên đường là gì? Tìm hiểu về trời và đất

<p>Trong phong thủy, tử vi, chúng ta thường nghe các thầy nói đến mệnh trời, nhưng không phải ai cũng có thể tiếp thu và hiểu được những gì các thầy giảng. Vậy thiên là gì? Ý nghĩa và cách tính của thiên địa chi? Trong bài viết dưới đây, KienThucVui sẽ cùng các bạn tìm hiểu sâu hơn về thiên can, cũng như giải đáp thắc mắc thiên can là gì nhé. Mời các bạn cùng theo dõi bài viết.

1. Celestial là gì?

Trong phong thủy, Thiên Can có ý nghĩa vô cùng quan trọng gắn liền với cuộc đời của mỗi người. Mỗi người sinh ra đều mang trong mình một thiên can, phản mệnh.

Thiên can được chia thành 10 can, gồm: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.

Thiên can được chia thành 2 loại âm và dương. Đó là:

+ Dương can: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm

+ Các thiên can: Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý

2. Thiên Địa chi là gì?

Thân cây, cành cây là gì

Trong phong thủy, đối với công việc liên quan đến trời thì dùng ngày, còn nếu liên quan đến thổ thì dùng tháng. Giữa âm và dương luôn có sự khác biệt nên mới có Thiên địa chi địa.

Thiên can gồm 10 can, địa chi gồm 12 chi.

Địa chi gồm 12 ngành tương ứng với 12 con giáp theo thứ tự: Tý, Sửu, Dần. Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Dê, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Trong đó một nửa là âm, một nửa là dương. Mỗi âm dương chi đều có tính chất khác nhau.

Thổ chi dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất. Do bản chất của địa chi dương thường động, mạnh nên cát hung ứng biến. Khi có thất bại, thảm họa sẽ xảy ra nhanh hơn.

Âm Thổ chi: Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tỵ, Mão. Bản chất của chi âm thường là linh hoạt, từ từ thì cát sẽ ứng phó.

3. Ý nghĩa của can chi

Ý nghĩa của can chi

Cuốn sách “Quần của hoang dã” nói:

Thiên can có ý nghĩa phản ánh quá trình xuất hiện, sống, sinh trưởng cho đến lúc chết, tan của cây cối, vạn vật trong tự nhiên.

  • Giáp: nghĩa là mở, tức là chỉ cây cỏ, vạn vật đã có dấu hiệu tách rời để nảy mầm, đâm chồi nảy lộc.
  • Tại: nghĩa là kéo, tức là ban đầu mọi vật đều được kéo lên, kéo ra khỏi vỏ bọc.
  • Bình: có nghĩa là đột ngột, chỉ sự vật đột ngột xuất hiện, phát triển nhanh chóng.
  • Định: có nghĩa là mạnh mẽ, có nghĩa là vạn vật đâm chồi, nảy lộc, bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
  • Mậu: nghĩa là rậm rạp, biểu thị vạn vật tươi tốt, tràn đầy sức sống.
  • Tuổi: nghĩa là chỉ ghi nhớ những thứ bắt đầu hình thành để phân biệt, tức là giai đoạn trưởng thành.
  • Canh: nghĩa là chắc ăn, nghĩa là mọi việc bắt đầu có kết quả.
  • Tân: nghĩa là mới, cho biết mọi vật đã đến độ chín và có mùa màng.
  • Nhâm: nghĩa là mang, chỉ dương khí làm nhiệm vụ nuôi dưỡng vạn vật.
  • Quý: có nghĩa là đo lường, phỏng đoán, để chỉ những thứ có thể đo lường được

Các thiên thần không liên quan gì đến mặt trời mọc và lặn. Tuy nhiên, chu kỳ của mặt trời có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của vạn vật. Do đó, thiên thần tương ứng với bầu trời.

Địa chỉ được sử dụng để mô tả chu kỳ chuyển động của mặt trăng, tương ứng với:

  • Tý: nghĩa là sinh dưỡng, vạn vật sinh ra nhờ dương khí nuôi dưỡng.
  • Sửu: nghĩa là kết, mọi thứ, chồi non đang tiếp tục phát triển.
  • Dần: nghĩa là dẫn dắt, mầm sống vừa nứt ra đã nhú lên khỏi mặt đất.
  • Thỏ: Nghĩa là đội, đội đất vươn lên.
  • Dragon: có nghĩa là cú sốc, mọi thứ đều vượt qua cú sốc và tiếp tục phát triển.
  • Rắn: có nghĩa là bắt đầu, mọi thứ đều có sự khởi đầu.
  • Ngựa có nghĩa là bắt đầu tỏa ra muôn phương, vạn vật nở hoa đâm chồi nảy lộc.
  • Mùi có nghĩa là đen tối, mọi thứ đều tiêu cực, khiến sinh khí bị giảm sút.
  • Thân có nghĩa là cơ thể, mọi thứ đã trưởng thành.
  • Tuổi Dậu có nghĩa là già, mọi thứ đều già dặn và trưởng thành.
  • Tuất có nghĩa là kiệt quệ, mọi việc đều tiêu tan.
  • Heo có nghĩa là hạt giống, mọi thứ đều được thu hái thành hạt.

Do mười thiên can và mười hai địa chi được xây dựng dựa trên nhận thức về đặc tính hoạt động của mặt trời và mặt trăng nên người xưa coi mặt trời là dương, mặt trăng là âm. Vì vậy, người ta lấy mười phương trời để phối hợp với các trời, mười hai phương trời để cai quản nên có tên là “thiên can, địa chi”.

4. Ý nghĩa của trời đối với con người

Ý nghĩa của thiên đường đối với con người

Giáp: chỉ những người có bản lĩnh, tính tình ngay thẳng, luôn tuân thủ, có tinh thần kỷ luật cao.

Y: dùng để chỉ những người mềm mỏng, nhưng thận trọng và cố chấp.

Bình: những người luôn tràn đầy nhiệt huyết, nhiệt tình và độ lượng. Thích hợp với các hoạt động xã hội, nhưng cũng dễ bị hiểu lầm là phóng đại, bất hiếu.

Định: Nhìn bề ngoài là người điềm đạm nhưng bên trong lại rất sôi nổi.

Mậu: là người coi trọng vẻ bề ngoài, tính tình cởi mở, giao tiếp rất tốt, nhưng cũng dễ mất trí, hay lạc lõng giữa đám đông.

Kỷ: người tính tình cẩn thận, tỉ mỉ, làm việc có nề nếp nhưng tính tình hẹp hòi, ít chịu đựng.

Canh: người cứng cỏi, có tài văn chương, có tài làm ăn, nếu là vật thì có ích.

Tân: người rất kiên cường, có thể mày mò trước mọi khó khăn để hoàn thành việc lớn, nhưng cũng khá cứng đầu trong mọi việc.

Nhâm: người có tính cách bao dung, biết quan tâm đến người khác, độ lượng với mọi người nhưng mặt khác cũng hay ỷ lại, chậm chạp, không lo nghĩ.

Quý: chỉ người liêm khiết, cần cù, chịu khó tìm tòi, dù gặp khó khăn cũng tìm cách mở đường.

Hy vọng những thông tin mà KienThucVui cung cấp trên đây có thể giúp bạn hiểu được thiên can là gì, ý nghĩa ra sao, giúp ích được cho bạn trong công việc nghiên cứu cũng như trong cuộc sống hàng ngày.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
You cannot copy content of this page