1. Học tiếng Anh901. Học Tập – Giáo dụcMôn tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh là gì? Nó được sử dụng như thế nào? Liệu tính từ trong tiếng Anh có giống trong tiếng Việt? Hãy cùng Taimienphi.vn trả lời những câu hỏi trên trong bài viết dưới đây nhé!

tinh tu trong tieng anh

Tìm hiểu tính từ trong tiếng Anh
 

1. Tính từ là gì?

Nói một cách đơn giản, tính từ là từ được sử dụng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho một danh từ. Nó cung cấp thông tin chi tiết cho một danh từ, làm rõ những đặc điểm như kích thước, hình dáng, màu mắc, … của một sự vật, hiện tượng, khái niệm. Tính từ cũng có thể bổ nghĩa cho đại từ. Nó giúp trả lời những câu hỏi như cái nào, bao nhiêu, của ai, và loại nào. Nếu không có tính từ, chúng ta sẽ không thể biết được một sự vật, hiện tượng có những đặc điểm như thế nào.

2. Vị trí của tính từ

Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
There are many useful mobile and computer tips at Taimienphi.vn.
Khi có từ 2 tính từ trở lên bổ nghĩa cho cùng một danh từ, chúng thường được ngăn cách bởi dấu phẩy. Lưu ý, không đặt dấu phẩy ở sau tính từ cuối cùng trong chuỗi tính từ trên.
There are many useful, practical mobile and computer tips at Taimienphi.vn.
Khi đó là hai tính từ chỉ màu sắc, thì ta ngăn cách bằng and.
Taimienphi’s members often wear red and white uniforms.
Khi vị ngữ có nhiều hơn 2 tính từ, ta sử dụng and để kết nối 2 tính từ cuối cùng.
The admin of Taimienphi is handsome, intelligent and polite.
Đôi khi, ta có thể đặt tính từ đằng sau danh từ để nhấn mạnh cho danh từ đó.
There lived an old man strong and wicked.

Trong một số cụm từ, tính từ luôn đứng sau danh từ, như:
Time-immemorial
Heir-apparent
God-almighty
President-elect

Trong thơ ca, tính từ đôi khi cũng được đặt phía sau danh từ.
O! men with sisters dear!

3. Tính từ tận cùng là “-ing” và “-ed”

tinh tu trong tieng anh

Nhiều tính từ được hình thành bằng cách thêm -ing hoặc -ed vào sau động từ.

Tính từ tận cùng là -ing
Ví dụ: interesting, amusing, annoying, shocking, surprising, ….
Khi sử dụng interesting (thú vị) để nói về một sự vật, sự việc nào đó, nghĩa là bạn cảm thấy bản thân sự vật, sự việc đó rất thú vị.
I find many interesting softwares at Taimienphi.vn

Tính từ tận cùng là -ed
Ví dụ: bored, amused, annoyed, shocked, surprised, …..
Nếu có sự việc nào đó khiến bạn cảm thấy buồn phiền, bạn có thể sử dụng tính từ bored để diễn tả cảm xúc đó của bạn.
I have nothing to do now. I am really bored.

4. Tính từ được dùng như danh từ

Trong một số trường hơp, một danh từ có thể được sử dụng như một tính từ, tùy thuộc vào vị trí của nó.
Ví dụ: Don’t try to pet his guide dog without his permission.
Guide là một danh từ. Nhưng trong câu trên, nó bổ nghĩa cho từ dog và đóng vai trò của một tính từ.
Trong trường hợp khác, tính từ cũng có thể được sử dụng như một danh từ, như:
Minh is working as a volunteer to help the homeless.
Trong câu trên, homeless đóng vai trò như một danh từ. Sẽ rất khó để nhận biết điều này nếu bạn chỉ nghĩ về những lớp từ cụ thể. Trong những trường hợp trên, chúng ta không chỉ xét về loại từ, mà cần phải cân nhắc tới cả chức năng và ý nghĩa của nó.

5. Cách nhận biết tính từ

Hầu hết người học Tiếng Anh đều cảm thấy ngữ pháp là một phần vô cùng khó khăn, do mọi quy tắc đều có ngoại lệ. Vì vậy, chỉ có thể nói rằng, tính từ trong tiếng Anh thường được kết thúc bằng các hậu tố sau:
– -able/-ible: comfortable, flexible, resposible
– -al: legal, normal, dysfunctional
– -an: American, deadpan, draconian
– -ar: popular, vulgar, spectacular
– -ent: abhorrent, dependent, diligent
– -ful: delightful, faithful, powerful
– -ic/-ical: economical, panoramic, psychotic
– -ine: masculine, feminine, bovine
– -ile: fertile, agile, docile
– -ive: abortive, combative, productive
– -less: endless, timeless, careless
– -ous: dangerous, enormous, curious
– -some: handsome, awesome, wholesome

Rất nhiều tính từ được kết thúc bằng -y, -ary, -ate, -ed, và -ing. Tuy nhiên, danh từ và trạng từ cũng có thể kết thúc bằng -y. Nhiều danh từ kết thúc bằng -ary. Danh từ và động từ cũng có thể tận cùng bằng -ate. Và động từ cũng có thể kết thúc bằng -ed-ing. Do đó, để xác định một từ có phải là tính từ hay không, cần phải dựa vào vị trí của nó trong câu.

6. Cách thành lập tính từ

Ta có thể sử dụng tiền tố/ hậu tố để biến một danh từ hoặc động từ thành tính từ, hoặc để thay đổi nghĩa của một tính từ cụ thể. Nhiều hậu tố có ý nghĩa xác định, trong khi những hậu tố khác chỉ có chức năng biến một từ thành tính từ, như:
Hậu tố -less thường mang nghĩa phủ định, trong khi hậu tố -ful thường mang nghĩa khẳng định
– Hopeful (có hy vọng) Hope =>Hopeless (vô vọng)
Tuy nhiên, không phải tất cả các từ trong tiếng Anh đều có thể hình thành tính từ theo cách này. Cách tốt nhất là sử dụng từ điển để kiểm tra tính chính xác của từ đó.
– Homeless (vô gia cư), nhưng không tồn tại từ homeful
– Beautiful (đẹp), nhưng không tồn tại từ beautiless
Hậu tố -ish thường được sử dụng để biến danh từ, tính từ thành tính từ mang nghĩa “giống” với một thứ gì đó.
– Childish (giống như một đứa trẻ)
– Bluish color (giống màu xanh da trời)
Đối với những từ chỉ vật liệu, có thể thêm hậu tố -en vào sau danh từ để hình thành tính từ mang nghĩa được làm từ chất liệu đó.
– Wooden chairs (ghế gỗ)
– Woolen jumpers (áo len)
Nhiều tính từ trong tiếng Anh đã có sẵn tính từ đối nghĩa như big/small, tall/short, hot/cold, … Nhưng ta cũng có thể dùng tiền tố để hình thành các từ đối nghĩa. Các tiền tố phổ biến nhất trong trường hợp này là un-, dis-, và in-.
Ví dụ:
– Lucky – unlucky
– Honest – dishonest
– Correct – discorrect
Tiền tố il-, im-, và ir- chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt. Il- đứng trước từ bắt đầu bằng l-, im- đứng trước từ bắt đầu bằng m- hoặc p-; và ir- đứng trước từ bắt đầu bằng r-.
Ví dụ:
– Legal – illegal
– Patient – impatient, mature – immature
– Regular – irregular

7. Các loại tính từ

Xét về vị trí, tính từ được chia thành 2 loại:
– Tính từ thuộc ngữ (attributive adjective): Tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.
– Taimienphi’s admin is an open-mined man.
– Tính từ vị ngữ (predicative adjective): Tính từ đứng sau các động từ như be, become, seem, get, look, feel, ….
– Taimienphi’s admin is open-minded.

Xét về ngữ nghĩa, tính từ được chia thành các loại:
– Tính từ miêu tả (descriptive adjectives): beautiful, wonderful, lovely, ….
– Tính từ định lượng (quantitive adjectives): many, much, one, two, three, …
– Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives): this, that, these, those
– Tính từ sở hữu (possessive adjectives): my/mine, his/his, her/hers, their/theirs, your/yours, our/ours
– Tính từ nghi vấn (interrogative adjectives): which, what, whose
– Tính từ phân biệt (distributive adjective): each, every, either, neither, any, …
– Mạo từ: a, an, và the. Mặc dù mạo từ cũng là một từ loại nhất định, nhưng chúng cũng được coi là tính từ trong một số trường hợp.

8. Trật tự của tính từ

Khi phải liệt kê một loạt tính từ trong một câu, cần phải liệt kê theo thứ tự đã được quy định sẵn. Người bản ngữ có khả năng sắp xếp đúng thứ tự một cách tự nhiên, nhưng nếu bạn đang học tiếng Anh, bạn sẽ phải ghi nhớ trật tự như sau:
– Định ngữ (Determiner)- mạo từ, từ chỉ số lượng, tính từ sở hữu (my, his, her, its, your, our, their) và đại từ chỉ định (this, that, these, those)
– Ý kiến/quan điểm (Opinion)- beautiful, delicious, pretty
– Kích thước (Size): Small, big, huge
– Tuổi (Age): New, old, ancient
– Hình dáng (Shape): Square, circular, triangle
– Màu sắc (Color): Red, white, yellow
– Nguồn gốc (Origin): Vietnamese, Chinese, American
– Chất liệu (Material): Silk, plastic, wooden
– Mục đích (Purpose): working, learning, studying

Ví dụ: At Taimienphi’s office, there are many beautiful large square wooden working tables.

9. Các cấp độ so sánh của tính từ

Tính từ thường có 3 dạng, tính từ chỉ mức độ tuyệt đối, tính từ so sánh hơn, và so sánh hơn nhất. Tính từ chỉ mức độ tuyệt đối là những tính từ mà bản thân nó đã mô tả mức độ tối đa.

Tính từ so sánh hơn giúp so sánh giữa 2 đối tượng. Đối với những tính từ 1 âm tiết, tính từ so sánh hơn được hình thành bằng cách thêm hậu tố -er (hoặc -r đối với những tính từ đã kết thúc bằng -e). Đối với tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, thì ta thay -y bằng -ier. Đối với tính từ có từ 2 âm tiết trở lên không tận cùng bằng -y, ta thêm more vào trước tính từ.

Tính từ so sánh hơn nhất giúp so sánh từ 3 đối tượng trở lên. Đối với tính từ 1 âm tiết, tính từ so sánh hơn nhất được hình thành bằng cách thêm hậu tố -est (hoặc chỉ -st với những tính từ đã kết thúc bằng -e). Đối với tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng -y, thay -y bằng -iest. Với tính từ nhiều âm tiết, thêm most vào trước tính từ. Mạo từ được sử dụng với tính từ so sánh hơn nhất luôn là mạo từ xác định the.

Ví dụ:

Trên đây, Taimienphi.vn đã giới thiệu tới các bạn những thông tin cơ bản cần thiết nhất về tính từ trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất cứ thắc mắc hay câu hỏi nào, hãy comment vào ô bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất có thể. Ngoài ra, các bạn tham khảo nhiều phần mềm học tiếng anh trên máy tính tại đây.

=>

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button