Từ lóng trong tiếng Anh vô cùng phổ biến và thông dụng cả ở Mỹ và ở Việt Nam trong giao tiếp đời thường.

Tổng hợp những từ lóng thông dụng trong tiếng Anh.

Cool /kuːl/: Mát mẻ, dễ chịu. Nghĩa mới: Tuyệt, được.

We will see you at CGV tonight.

Bọn tôi sẽ gặp cậu ở CGV tối nay.

Cool.

Được.

Dude /dju:d/: Ông, bà (cách gọi nhau của giới trẻ).

Hey dude, what’s up?

Này ông, khỏe không? 

Babe /beib/: Cưng.

I love you, babe.

Em yêu anh lắm, cưng à.

Poor /pɔ:(r)/: Tội nghiệp.

Poor him.

Tội nghiệp anh ta.

Dunno /d^nnou/: Không biết.

I dunno what to do.

Tôi không biết phải làm gì.

Gonna /’gɔnə/: Sẽ làm gì.

I’m gonna talk to him.

Tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.

Wanna /’wɔnə/: Muốn làm gì

I wanna kiss you.

Tôi muốn hôn bạn.

Gimme /ˈɡɪm.i/: Cho tôi.

Gimme a break.

Cho tôi nghỉ một lúc.

Yep = Yup = Yes: Có, đúng.

Finish?

Xong chưa? 

Yep.

Rồi.

Bài viết tổng hợp từ lóng tiếng Anh được tổng hợp bởi giáo viên trung tâm tiếng Anh SGV.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *