Wiki

Bicacbonat

Muối cacbonat là muối của axit cacbonic, nó gồm 2 loại nhỏ là muối cacbonat CO32- và hiđrocacbonat HCO3.

Related Articles

Tính tan


     Các muối cacbonat trung hoà của kim loại kiềm (trừ Li2CO3), amonia và các muối hidrocacbonat dễ tan trong nước (trừ NaHCO3 ít tan). Các muối cacbonat trung hoà của những kim loại khác không tan hoặc ít tan trong nước.

Tính chất hóa học


Sự thuỷ phân

     Muối cacbonat của kim loại kiềm bị thủy phân mạnh tạo môi trường kiềm:

Na2CO3 → 2Na+ + CO32-

CO32- + H2O ↔ HCO3 + OH

→ trong một số phản ứng trao đổi Na2CO3 đóng vai trò như 1 base:

 2AlCl3 + 3Na2CO3 + 3H2O → 2Al(OH)3 + 6NaCl + 3CO2

Chú ý: Muối (NH4)2CO3 có môi trường trung tính.

Phản ứng nhiệt phân

– Muối cacbonat tan không bị nhiệt phân (trừ muối amoni), còn muối cacbonat không tan bị nhiệt phân:

MgCO3 → MgO + CO2 (t0)

 – Tất cả các muối hiđrocacbonat đều bị nhiệt phân:

2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2 + H2O

Ca(HCO3)2 → CaCO3 + H2O + CO2

Tính chất hóa học chung của muối

– Tác dụng với axit → muối mới + CO2 + H2O

NaHCO3 + HCl → NaCl + H2O + CO2

Chú ý

           Nếu cho H+ vào muối tan thì CO32- → HCO3­- → H2O + CO2.

            Nếu cho H+ vào muối không tan thì CO32- → CO2 + H2O.

– Tác dụng với dung dịch base → muối mới + base mới:     

NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O

– Tác dụng với muối → 2 muối mới:                                      

Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3 + 2NaCl

– Tác dụng với kim loại đứng trước kim loại tạo muối → muối mới + kim loại mới

Cu(HCO3)2 + Mg → Mg(HCO3)2 + Cu

Nhận biết


     Cho tác dụng với axit → CO2

CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O

Check Also
Close
Back to top button