Wiki

Học sử dụng máy tính bài 11 – Tìm hiểu về hệ điều hành

Qua những bài học trước, bạn đã nắm được những điều cơ bản về máy tính cũng như bước đầu làm quen với máy tính, bây giờ chúng ta sẽ đi tới vấn đề chuyên sâu hơn một chút: Tìm hiểu về hệ điều hành – một trong những nhân tố quyết định trực tiếp đến cách thức vận hành của một máy tính. Trong phạm vi bài học này, chúng ta sẽ chỉ đề cập đến hai hệ điều hành phổ biến nhất trên thế giới hiện nay, đó là Microsoft Windows Mac OS X.

Tìm hiểu về giao diện

Cả PC và Mac đều sử dụng giao diện đồ họa người dùng (graphical user interface – GUI), và giao diện trên hai hệ điều hành này đều sẽ có những tùy chỉnh riêng. Dưới đây là các tương tác chính trên giao diện Windows và Mac.

Windows:

Windows

Ta có thể thấy trong giao diện này bao gồm:

  • Desktop: Desktop sẽ là không gian làm việc chính trên máy tính của bạn. Từ đây, bạn có thể truy cập vào các tệp, thư mục và thực hiện nhiều tác vụ phức tạp khác nữa. Bạn cũng có thể tùy chỉnh màn hình nền cho desktop theo ý thích.
  • Recycle Bin (thùng rác): Khi bạn xóa một tệp, tệp đó sẽ được chuyển vào Recycle Bin. Điều này cho phép bạn có thể dễ dàng khôi phục lại tập tin khi bạn thay đổi ý định, muốn giữ nó lại. Để xóa vĩnh viễn tệp, bạn cần xóa sạch cả Recycle Bin.
  • Các mục trên Desktop: Bạn có thể đặt các thư mục, tệp và shortcut trên màn hình desktop để có thể truy cập nhanh hơn.
  • Thư mục đang được mở: Khi bạn bấm đúp vào một thư mục, nó sẽ được mở ra dưới dạng một cửa sổ trong một chương trình chuyên biệt có tên File Explorer (còn được gọi là Windows Explorer). Ngoài ra, Windows Explorer cũng cho phép bạn điều hướng đến các thư mục hoặc tệp cụ thể khác mà bạn muốn.
  • Nút Start: Trong hầu hết các phiên bản của Windows, bạn sẽ nhấp vào nút Start (nút có logo Windows) để mở menu Start.
  • Thanh tác vụ (Taskbar) chứa các phím tắt đến ứng dụng, ngày và giờ… Khi bạn mở một chương trình hoặc tệp, nó sẽ xuất hiện trên thanh tác vụ và bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các chương trình khác nhau bằng cách nhấp vào chúng ngay trên thanh tác vụ.
  • Các Shortcut trên thanh tác vụ: Một số chương trình sẽ có Shortcut xuất hiện ngay trên thanh tác vụ để có thể truy cập dễ dàng hơn. Trong ví dụ trên, có các Shortcut đến Microsoft Edge, File Explorer và Windows Store.
  • Cài đặt ngày và giờ: Ở bên phải của thanh tác vụ, bạn sẽ nhìn thấy ngày và giờ. Ngoài ra còn có Shortcut cho các cài đặt khác nhau, như cài đặt Internet và âm thanh…

Mac OS X:

Mac OS X

Ta có thể thấy trong giao diện của Mac OS X bao gồm:

  • Biểu tượng Apple: Ở góc trên cùng bên trái của màn hình là biểu tượng Apple, bạn có thể nhấp vào nó để truy cập vào System Preferences, tài liệu đã mở gần đây và nhiều mục khác nữa. Bạn cũng có thể sử dụng nó để tắt máy.
  • Thanh menu: Thanh menu sẽ chứa các tùy chọn khác nhau tùy thuộc vào chương trình mà bạn đang sử dụng. Trong ví dụ trên, chương trình hoạt động là Finder.
  • Cài đặt ngày và giờ: Ở bên phải của thanh menu, bạn sẽ thấy ngày và giờ, Ngoài ra còn có Shortcut cho các cài đặt khác nhau, như cài đặt âm thanh…
  • Spotlight: Khi bạn nhấp vào biểu tượng kính lúp, Spotlight sẽ được mở ra. Spotlight cho phép bạn tìm kiếm các tệp hoặc ứng dụng bằng tên (hoặc chỉ là một phần của tên).
  • Notification Center: Notification Center nằm ở góc trên cùng bên phải màn hình chính (biểu tượng 3 dấu gạch ngang xếp chồng lên nhau). Trong mục này, các cảnh báo khi bạn nhận được bản cập nhật sẽ được hiển thị. Notification Center cũng có thể được tùy chỉnh để cho bạn biết về các cuộc hẹn sắp tới, tweet, tin tức và các sự kiện thời gian thực khác. Các thông tin trong Notification Center sẽ được ẩn cho đến khi bạn nhấp vào biểu tượng của nó.
  • Desktop: Desktop là không gian làm việc chính trên máy Mac của bạn. Từ đây, bạn có thể truy cập vào các tệp, thư mục và thực hiện nhiều tác vụ phức tạp khác nữa. Bạn cũng có thể tùy chỉnh màn hình nền cho desktop theo ý thích.
  • Thư mục đang được mở: Khi bạn bấm đúp vào một thư mục, nó sẽ được mở ra dưới dạng một cửa sổ trong một chương trình chuyên biệt có tên Finder. Finder cũng cho phép bạn điều hướng đến các thư mục hoặc tệp cụ thể khác mà bạn muốn.
  • Các mục trên Desktop: Bạn có thể đặt các thư mục, tệp và shortcut trên màn hình desktop để có thể truy cập nhanh hơn.
  • Dock: Dock chứa các shortcut đến các ứng dụng, tệp và thư mục. Nếu bạn có nhiều chương trình đang mở, bạn có thể sử dụng Dock để nhanh chóng chuyển đổi giữa các chương trình này.
  • Launchpad: Launchpad (logo hình tròn có biểu tượng hình tên lửa bên trong) được thiết kế để cho phép bạn xem danh sách tất cả các ứng dụng của mình, cũng như dễ dàng tìm và sắp xếp các ứng dụng đó.
  • Trash can: Biểu tượng hình thùng rác, nằm ở ngoài cùng bên trái của thanh Dock. Khi bạn xóa một tệp, nó sẽ được chuyển vào Trash can. Điều này cho phép bạn có thể dễ dàng khôi phục lại các tập tin đã lỡ xóa. Để xóa vĩnh viễn một tệp, bạn cần “dọn sạch” Trash can.

Tìm hiểu về hệ thống tệp trên máy tính

Bất kể là bạn sử dụng hệ điều hành nào, máy tính cũng sẽ phải sử dụng các thư mục để sắp xếp tất cả các tệp và ứng dụng khác nhau được lưu trữ trong hệ thống. Các biểu tượng thư mục trên máy tính của bạn được thiết kế trông giống như những quyển sổ kẹp đầy tài liệu hoặc hình ảnh (thảm khảo ảnh minh họa bên dưới).

Thống tệp trên máy tính

Mỗi hệ điều hành đều có một hệ thống quản lý tệp riêng, giúp bạn có thể dễ dàng quản lý các thư mục và tệp trên hệ thống của mình. Nếu bạn có một máy tính Windows, bạn sẽ sử dụng File Explorer (còn được gọi là Windows Explorer) để quản lý các tệp, còn đối với máy Mac thì sẽ là Finder. Ở đây, chúng ta sẽ nói về các chức năng cơ bản, phổ biến của tất cả các hệ thống quản tập tin máy tính nói chúng.

Truy cập vào hệ thống quản lý tệp trên máy tính

Cho dù bạn đang sử dụng máy tính Windows hay máy Mac, biểu tượng của hệ thống quản lý tệp sẽ nằm ở phần dưới cùng bên trái của màn hình. Trên PC, biểu tượng File Explorer trông giống như hình ảnh một thư mục (tham khảo hình minh họa bên dưới).

 File Explorer

Trên máy Mac, biểu tượng của Finder sẽ trông giống như 2 khuôn mặt hướng vào nhau, nằm ở vị trí ngoài cùng bên trái của thanh Dock, như trong hình bên dưới:

Dock

Trong cả hai hệ điều hành này, bạn cũng có thể truy cập vào hệ thống quản lý tệp bằng cách nhấp vào một thư mục ngay trên màn hình.

Điều hướng cơ bản

Cho dù bạn đang sử dụng Windows Explorer hay Finder, các thao tác điều hướng cơ bản đều sẽ hoạt động theo cùng một cách giống nhau. Nếu bạn muốn truy cập vào một tệp, bạn có thể nhấp đúp vào tệp đó bằng chuột trái. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng ngăn điều hướng (Navigation pane) ở bên trái của cửa sổ để chọn một vị trí tệp khác.

Điều hướng cơ bản

Xóa bỏ một tệp

Trash can (trên OS X) hoặc Recycle Bin (đối với Windows) sẽ được sử dụng để lưu trữ các tệp mà bạn vô tình xóa mất. Khi bạn xóa một tệp theo cách thông thường, nó sẽ được chuyển vào Trash can hoặc Recycle Bin. Do đó, nếu bạn thay đổi ý định muốn giữ lại các tệp này, bạn có thể tìm thấy chúng trong Trash can và Recycle Bin sau đó di chuyển chúng trở lại vị trí ban đầu.

Xóa bỏ một tệp

Còn nếu bạn muốn xóa vĩnh viễn một tệp, bạn sẽ cần phải “dọn sạch” Trash can và Recycle Bin bằng cách nhấn chuột phải vào biểu tượng của chúng và chọn Empty.

Chọn Empty.

Mở các tệp và ứng dụng

Mỗi ứng dụng trên máy tính của bạn sẽ bao gồm một nhóm các loại tệp hoặc định dạng khác nhau, truy cập vào một ứng dụng cũng chính là truy cập vào các tệp này. Khi bạn bấm đúp vào một tệp, máy tính của bạn sẽ tự động sử dụng đúng ứng dụng để mở tệp đó. Trong ví dụ ở dưới đây, chúng ta đang mở một tài liệu Microsoft Word (Chicago Trip Details), và tệp này sẽ tự động được mở trong Microsoft Word.

Mở một tài liệu Microsoft Word

Tuy nhiên, có thể có lúc bạn muốn mở một ứng dụng trực tiếp, thay vì chỉ mở một tệp có thể chạy được trên ứng dụng đó.

Để mở một ứng dụng trong Windows, bạn hãy nhấp vào nút Start, sau đó chọn ứng dụng mà mình muốn mở. Nếu bạn không nhìn thấy ứng dụng mà mình muốn, có thể nhấp vào Programs/All Apps để xem danh sách đầy đủ của các ứng dụng trên hệ thống hoặc chỉ cần nhập tên ứng dụng đó trong mục tìm kiếm và nhấn Enter. Trong ví dụ dưới đây, Internet Explorer đang được mở từ menu Start.

Internet Explorer đang được mở từ menu Start.

Để mở một ứng dụng trên máy Mac, hãy nhấp vào biểu tượng của ứng dụng đó trên thanh công cụ Dock. Nếu bạn không thấy biểu tượng của ứng dụng mà bạn muốn mở, hãy nhấp vào biểu tượng Spotlight ở góc trên cùng bên phải của màn hình, sau đó nhập tên ứng dụng để tiến hành tìm kiếm. Trong ví dụ bên dưới, Safari đang mở được mở từ thanh công cụ Dock.

Safari

Điều chỉnh các cài đặt trên máy tính.

Khi bạn bắt đầu sử dụng một máy tính mới, một trong những việc cần làm đầu tiên là điều chỉnh các cài đặt của máy tính sao cho phù hợp với mình. Việc điều chỉnh các cài đặt của bạn có thể bắt đầu từ các tác vụ đơn giản như thay đổi màn hình nền cho đến các tác vụ nâng cao hơn như điều chỉnh các cài đặt về bảo mật hoặc bàn phím của bạn.

Trong Windows 10, nhấp vào nút Start, sau đó chọn Settings.

Trong Windows 10, nhấp vào nút Start, sau đó chọn Settings.

Trong Windows 8.1 trở về trước, để điều chỉnh các cài đặt cơ bản trên máy tính, bạn nhấp vào nút Start, sau đó truy cập vào Control Panel. Trong Control Panel bạn sẽ tìm thấy các tùy chọn về xem và thay đổi các thiết lập hệ thống. Nó bao gồm một tập hợp các applet bao gồm thêm hoặc xóa phần cứng và phần mềm, kiểm soát tài khoản người dùng, thay đổi các tùy chọn hỗ trợ khả năng truy cập và truy cập các cài đặt mạng. Các ứng dụng bổ sung được cung cấp bởi bên thứ ba, chẳng hạn như trình điều khiển âm thanh và video, công cụ VPN, thiết bị đầu vào và các công cụ mạng.

Control Panel

Trên máy Mac, bạn nhấp vào biểu tượng Apple, sau đó chọn System Preferences. System Preferences cho phép người dùng chỉnh sửa các thiết lập hệ thống khác nhau được chia thành các mục riêng biệt.

System Preferences

Tắt máy tính

Khi bạn sử dụng máy tính xong, tắt máy tính sao cho đúng cách cũng là một điều quan trọng cần lưu ý.

Để tắt một máy tính Windows, hãy nhấp vào nút Start, sau đó chọn Shut down (trong một số phiên bản Windows, chức năng này có thể được chuyển thành Turn Off Computer hoặc trông giống như biểu tượng nút nguồn).

 Nhấp vào nút Start, sau đó chọn Shut down

Để tắt một máy Mac, hãy nhấp vào biểu tượng Apple, sau đó chọn Shut Down.

Để tắt một máy Mac, hãy nhấp vào biểu tượng Apple, sau đó chọn Shut Down.

Tuyệt đối không nên tắt máy bằng cách ngắt điện đột ngột để tránh gây hư hại ổ đĩa và thất thoát dữ liệu!

Trên đây là các thao tác cơ bản trên một hệ điều hành, ở bài tiếp theo chúng ta sẽ tìm hiểu cách kết nối một máy tính với mạng Internet.

Xem thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button